Trang chủDAIC • NASDAQ
add
CID HoldCo Inc
0,30 $
Sau giờ giao dịch:(2,23%)-0,0067
0,29 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 19:45:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 75,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,27 Tr USD
Số lượng trung bình
530,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 778,48 N | 853,60% |
Chi phí hoạt động | 4,26 Tr | 220,05% |
Thu nhập ròng | -4,22 Tr | -58,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -541,64 | 83,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,96 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 Tr | 86,27% |
Tổng tài sản | 7,45 Tr | 159,64% |
Tổng nợ | 9,56 Tr | -60,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.723,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,22 Tr | -58,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,44 Tr | -474,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -638,72 N | -193,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,07 Tr | -1.655,27% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -2.365,58% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web