Trang chủDAR • CVE
add
Darelle Online Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,96 N | -50,38% |
Chi phí hoạt động | 37,91 N | -26,77% |
Thu nhập ròng | -57,91 N | -70,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -581,63 | -242,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,61 N | 826,77% |
Tổng tài sản | 147,58 N | 447,36% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | -13,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,91 N | -70,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,23 N | 92,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,50 N | -381,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,73 N | -1.187,82% |
Dòng tiền tự do | -4,96 N | 67,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web