Trang chủDATAPATTNS • NSE
add
Data Patterns (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.332,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.172,00 ₹ - 3.339,00 ₹
Phạm vi một năm
1.392,25 ₹ - 3.609,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
180,57 T INR
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
72,60
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | 47,92% |
Chi phí hoạt động | 594,00 Tr | 36,80% |
Thu nhập ròng | 583,00 Tr | 30,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,67 | -11,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,84 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 777,25 Tr | 43,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 T | -41,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 583,00 Tr | 30,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.313