Trang chủDAZSF • OTCMKTS
add
ZKGC New Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,06 Tr USD
Số lượng trung bình
33,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 Tr | 29,52% |
Chi phí hoạt động | 412,92 N | 54,63% |
Thu nhập ròng | 73,21 N | 87,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 44,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,03 N | 15,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,89 N | -63,66% |
Tổng tài sản | 1,70 Tr | 60,92% |
Tổng nợ | 1,33 Tr | 78,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,21 N | 87,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,62 N | -116,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,93 N | 38,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,78 N | 158,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,38 N | -428,47% |
Dòng tiền tự do | -419,64 N | -100,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Nhân viên
20