Trang chủDBC • WSE
add
Firma Oponiarska Debica SA
Giá đóng cửa hôm trước
81,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
81,10 zł - 81,80 zł
Phạm vi một năm
74,10 zł - 87,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T PLN
Số lượng trung bình
990,00
Tỷ số P/E
8,48
Tỷ lệ cổ tức
5,17%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 744,32 Tr | 13,95% |
Chi phí hoạt động | 5,11 Tr | -78,47% |
Thu nhập ròng | 40,70 Tr | 366,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,47 | 308,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,43 Tr | 211,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 660,25 Tr | -21,82% |
Tổng tài sản | 2,47 T | -1,47% |
Tổng nợ | 1,03 T | -9,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,70 Tr | 366,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,61 Tr | -74,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,67 Tr | 85,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 Tr | 6,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,65 Tr | -31,28% |
Dòng tiền tự do | 39,83 Tr | -53,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.058