Trang chủDBE • WSE
add
DB Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,14 zł
Mức chênh lệch một ngày
8,68 zł - 10,00 zł
Phạm vi một năm
7,72 zł - 15,20 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
30,25 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
.INX
0,17%
10,67%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 Tr | -33,32% |
Chi phí hoạt động | 2,56 Tr | -2,06% |
Thu nhập ròng | -729,75 N | -491,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,25 | -789,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,06 N | -108,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 Tr | 66,56% |
Tổng tài sản | 67,27 Tr | -2,40% |
Tổng nợ | 42,46 Tr | -2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -729,75 N | -491,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,44 Tr | 110,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -256,84 N | -177,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,20 Tr | 5,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 Tr | 648,65% |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | 162,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
19