Trang chủDBF • ASX
add
Duxton Farms Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,68 $ - 1,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
38,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 Tr | -24,17% |
Chi phí hoạt động | 5,18 Tr | 81,78% |
Thu nhập ròng | -7,90 Tr | -410,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -181,05 | -573,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,62 Tr | -76,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 765,00 N | -70,39% |
Tổng tài sản | 266,14 Tr | 57,14% |
Tổng nợ | 123,41 Tr | 132,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,90 Tr | -410,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,07 Tr | -24.366,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,94 Tr | -67,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,42 Tr | 144,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,60 Tr | -4,45% |
Dòng tiền tự do | -3,01 Tr | 17,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web