Trang chủDBM • TSE
add
Doman Building Materials Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,08 $
Mức chênh lệch một ngày
10,14 $ - 10,14 $
Phạm vi một năm
6,30 $ - 10,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
888,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
109,39 N
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
5,52%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 795,09 Tr | 19,91% |
Chi phí hoạt động | 86,10 Tr | 17,05% |
Thu nhập ròng | 18,06 Tr | 23,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | 3,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,98 Tr | 30,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,30 Tr | -52,28% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 27,58% |
Tổng nợ | 1,25 T | 41,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 653,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,06 Tr | 23,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,21 Tr | -10,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,25 Tr | 1.393,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,90 Tr | -44,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,34 Tr | -116,50% |
Dòng tiền tự do | 151,13 Tr | -12,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.463