Trang chủDBOL • NSE
add
Dhampur Bio Organics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79,41 ₹
Mức chênh lệch một ngày
78,80 ₹ - 80,44 ₹
Phạm vi một năm
57,34 ₹ - 119,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 T INR
Số lượng trung bình
89,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,58 T | 19,68% |
Chi phí hoạt động | 958,40 Tr | 15,16% |
Thu nhập ròng | -159,90 Tr | 31,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,87 | 42,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,95 Tr | 13,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 558,10 Tr | 67,80% |
Tổng tài sản | 16,45 T | -1,48% |
Tổng nợ | 6,83 T | -2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -159,90 Tr | 31,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
1.657