Trang chủDBSDF • OTCMKTS
add
DBS Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,62 $
Mức chênh lệch một ngày
42,06 $ - 44,62 $
Phạm vi một năm
26,58 $ - 49,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
157,48 T SGD
Số lượng trung bình
4,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | -3,29% |
Chi phí hoạt động | 2,47 T | -1,83% |
Thu nhập ròng | 2,26 T | -9,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,08 | -6,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | -11,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,00 T | -6,97% |
Tổng tài sản | 897,49 T | 8,49% |
Tổng nợ | 828,57 T | 9,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 T | -9,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
11.000