Trang chủDCFWQ • OTCMKTS
add
ACN 650 026 314 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,00 USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,54 Tr | 115,03% |
Chi phí hoạt động | 95,04 Tr | 7,56% |
Thu nhập ròng | -121,37 Tr | 5,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,77 | 56,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -156,00 | 22,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,69 Tr | -10,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,42 Tr | -58,42% |
Tổng tài sản | 275,18 Tr | 29,80% |
Tổng nợ | 418,83 Tr | 64,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -143,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 781,60 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -121,37 Tr | 5,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -162,43 Tr | -87,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,95 Tr | -13,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,31 Tr | -20,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,33 Tr | -163,99% |
Dòng tiền tự do | -129,10 Tr | -7.586,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
818