Trang chủDCGO • NASDAQ
add
DocGo Inc
0,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,88 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,87 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 5,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,89 Tr USD
Số lượng trung bình
721,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,81 Tr | -48,94% |
Chi phí hoạt động | 43,36 Tr | 9,00% |
Thu nhập ròng | -27,77 Tr | -605,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,22 | -1.090,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | -197,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,27 Tr | -248,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,36 Tr | -18,00% |
Tổng tài sản | 353,78 Tr | -28,37% |
Tổng nợ | 93,12 Tr | -44,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,77 Tr | -605,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 Tr | -94,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,10 Tr | 167,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,05 Tr | -349,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,95 Tr | -236,00% |
Dòng tiền tự do | 10,27 Tr | -66,44% |