Trang chủDCGO • NASDAQ
add
DocGo Inc
0,63 $
Trước giờ mở cửa:(0,14%)+0,00090
0,63 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 06:04:52 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 2,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,11 Tr USD
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,94 Tr | -37,98% |
Chi phí hoạt động | 56,81 Tr | 18,42% |
Thu nhập ròng | -134,07 Tr | -4.009,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -178,91 | -6.526,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,49 Tr | -586,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,02 Tr | -42,83% |
Tổng tài sản | 217,10 Tr | -52,35% |
Tổng nợ | 91,23 Tr | -35,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,07 Tr | -4.009,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,47 Tr | -182,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,07 Tr | -141,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,86 Tr | 76,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,12 Tr | -1.924,06% |
Dòng tiền tự do | -6,76 Tr | -66,97% |