Trang chủDCMDF • OTCMKTS
add
DATA Communications Management Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,09 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,89 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,52 Tr | -7,49% |
Chi phí hoạt động | 19,36 Tr | -10,22% |
Thu nhập ròng | -634,00 N | -190,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | -198,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -75,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,96 Tr | -19,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | -71,34% |
Tổng tài sản | 357,94 Tr | -8,76% |
Tổng nợ | 320,52 Tr | -9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -634,00 N | -190,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,30 Tr | 187,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -896,00 N | 63,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,09 Tr | -256,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,73 Tr | 18,00% |
Dòng tiền tự do | 7,53 Tr | 70,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.505