Trang chủDCNNF • OTCMKTS
add
Quest Critical Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,079 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 296,05 N | -93,08% |
Thu nhập ròng | -706,27 N | 83,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | 809,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,73 N | -87,44% |
Tổng tài sản | 65,87 N | -82,13% |
Tổng nợ | 527,61 N | -63,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -461,74 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -335,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 257,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -706,27 N | 83,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -242,63 N | -627,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,00 N | 15,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -227,63 N | -380,17% |
Dòng tiền tự do | -100,55 N | -106,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web