Trang chủDCOMG • NASDAQ
add
Dime Community Bancshares Inc 9 000 Fixed to Floating Rate Subordinated Notes due 2034
Giá đóng cửa hôm trước
26,16 $
Mức chênh lệch một ngày
25,85 $ - 26,19 $
Phạm vi một năm
24,25 $ - 27,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T USD
Số lượng trung bình
2,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,32 Tr | 34,71% |
Chi phí hoạt động | 60,18 Tr | 8,76% |
Thu nhập ròng | 27,67 Tr | 107,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,04 | 54,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,61 | 110,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 145,52% |
Tổng tài sản | 14,54 T | 5,76% |
Tổng nợ | 13,09 T | 4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,67 Tr | 107,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,09 Tr | 256,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 197,17 Tr | 1.291,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 309,02 Tr | 17,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 558,29 Tr | 163,25% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
887