Trang chủDCOP • CVE
add
District Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
133,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 252,12 N | 150,60% |
Thu nhập ròng | -109,70 N | 78,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,16 N | -51,66% |
Tổng tài sản | 1,31 Tr | 12,67% |
Tổng nợ | 115,09 N | 181,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,70 N | 78,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -116,80 N | -56,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,50 N | -121,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,30 N | -255,31% |
Dòng tiền tự do | -149,00 N | -46.172,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web