Trang chủDCR • WSE
add
Decora SA
Giá đóng cửa hôm trước
79,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
75,00 zł - 80,00 zł
Phạm vi một năm
60,40 zł - 83,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
812,12 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,30 N
Tỷ số P/E
10,73
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,18 Tr | 13,14% |
Chi phí hoạt động | 45,32 Tr | 19,80% |
Thu nhập ròng | 22,34 Tr | 2,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,90 | -9,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,10 Tr | 7,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,63 Tr | 0,32% |
Tổng tài sản | 541,10 Tr | 9,85% |
Tổng nợ | 167,90 Tr | 8,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,34 Tr | 2,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,06 Tr | 8,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,56 Tr | -5,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,26 Tr | 64,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,10 Tr | 77,12% |
Dòng tiền tự do | 4,07 Tr | 113,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
619