Trang chủDCSI • CNSX
add
Direct Communication Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 3,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
720,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 Tr | 28,71% |
Chi phí hoạt động | 753,07 N | -30,84% |
Thu nhập ròng | -528,20 N | -126,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,40 | -120,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,96 N | 104,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,40 N | 416,04% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | -6,38% |
Tổng nợ | 10,48 Tr | 19,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -528,20 N | -126,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,74 N | 117,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 213,90 N | -69,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 340,65 N | 2.486,83% |
Dòng tiền tự do | -44,93 N | 99,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
28