Trang chủDDEVPLSTIK • NSE
add
Ddev Plastiks Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
302,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
288,60 ₹ - 304,75 ₹
Phạm vi một năm
212,55 ₹ - 360,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
30,32 T INR
Số lượng trung bình
90,66 N
Tỷ số P/E
15,35
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,80 T | 17,20% |
Chi phí hoạt động | 581,98 Tr | 3,94% |
Thu nhập ròng | 471,06 Tr | 5,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | -10,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,55 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 638,22 Tr | 0,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 49,74% |
Tổng tài sản | 12,28 T | 14,99% |
Tổng nợ | 3,12 T | -5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 471,06 Tr | 5,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
391