Trang chủDDI • NASDAQ
add
DoubleDown Interactive Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,77 $
Mức chênh lệch một ngày
8,43 $ - 8,89 $
Phạm vi một năm
8,09 $ - 11,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
423,19 Tr USD
Số lượng trung bình
72,35 N
Tỷ số P/E
4,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,79 Tr | 16,85% |
Chi phí hoạt động | 39,99 Tr | — |
Thu nhập ròng | 24,09 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 25,15 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | -31,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,80 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,03 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,04 T | — |
Tổng nợ | 90,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 950,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,09 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,01 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -506,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,55 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 27,34 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
190