Trang chủDDR • ASX
add
Dicker Data Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,92 $
Mức chênh lệch một ngày
8,87 $ - 9,13 $
Phạm vi một năm
7,58 $ - 10,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T AUD
Số lượng trung bình
545,41 N
Tỷ số P/E
18,94
Tỷ lệ cổ tức
4,96%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,66 Tr | 10,85% |
Chi phí hoạt động | 54,27 Tr | 10,43% |
Thu nhập ròng | 23,10 Tr | 6,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | -3,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,03 Tr | 3,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,42 Tr | 44,98% |
Tổng tài sản | 1,15 T | 8,22% |
Tổng nợ | 892,13 Tr | 9,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,10 Tr | 6,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,21 Tr | -2,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -502,00 N | 14,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,50 Tr | -135,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 Tr | -91,80% |
Dòng tiền tự do | 23,72 Tr | 6,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
942