Trang chủDEA • NYSE
add
Easterly Government Properties Inc
21,43 $
Sau giờ giao dịch:(2,10%)+0,45
21,88 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 18:25:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,66 $
Mức chênh lệch một ngày
21,29 $ - 22,00 $
Phạm vi một năm
19,33 $ - 26,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
993,28 Tr USD
Số lượng trung bình
498,28 N
Tỷ số P/E
78,37
Tỷ lệ cổ tức
8,40%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,60 Tr | 10,84% |
Chi phí hoạt động | 36,86 Tr | 18,45% |
Thu nhập ròng | 4,59 Tr | -15,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,18 | -24,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,07 Tr | 10,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,37 Tr | 16,46% |
Tổng tài sản | 3,38 T | 4,86% |
Tổng nợ | 2,01 T | 9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,59 Tr | -15,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,93 Tr | 70,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,73 Tr | 82,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,22 Tr | -95,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,42 Tr | 270,32% |
Dòng tiền tự do | 38,99 Tr | 126,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
55