Trang chủDEAL • IDX
add
Dewata Freightinternational Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 Rp
Phạm vi một năm
5,00 Rp - 6,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,88 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,83 T | 5,57% |
Chi phí hoạt động | 18,91 T | 1,26% |
Thu nhập ròng | -12,99 T | 53,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,31 | 56,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 105,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -31,38% |
Tổng tài sản | 159,96 T | -6,09% |
Tổng nợ | 207,47 T | 1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -47,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,99 T | 53,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,54 T | -201,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,84 T | 2.435,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,66 T | -65,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 T | -269,05% |
Dòng tiền tự do | -11,78 T | -133,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
61