Trang chủDEDI • STO
add
Dedicare AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
41,55 kr
Mức chênh lệch một ngày
41,30 kr - 41,90 kr
Phạm vi một năm
40,20 kr - 65,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
311,85 Tr SEK
Số lượng trung bình
8,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,90 Tr | -15,57% |
Chi phí hoạt động | 37,50 Tr | -36,22% |
Thu nhập ròng | 9,60 Tr | 39,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | 65,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,10 Tr | 24,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,10 Tr | -27,67% |
Tổng tài sản | 565,30 Tr | -10,40% |
Tổng nợ | 274,90 Tr | -21,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,60 Tr | 39,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 Tr | -91,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,60 Tr | 60,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -900,00 N | 85,48% |
Dòng tiền tự do | -10,16 Tr | -200,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
925