Trang chủDEEPAKFERT • NSE
add
Deepak Frtlsrs and Ptrchmcls Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
978,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
940,00 ₹ - 982,70 ₹
Phạm vi một năm
901,20 ₹ - 1.778,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
119,63 T INR
Số lượng trung bình
351,37 N
Tỷ số P/E
13,62
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,30 T | 9,73% |
Chi phí hoạt động | 5,68 T | 10,76% |
Thu nhập ròng | 1,41 T | -43,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,00 | -48,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,21 | -43,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,33 T | -27,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,34 T | 68,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 T | -43,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |