Trang chủDEEPAKFERT • NSE
add
Deepak Frtlsrs and Ptrchmcls Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.156,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.144,80 ₹ - 1.177,70 ₹
Phạm vi một năm
888,90 ₹ - 1.778,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
148,74 T INR
Số lượng trung bình
291,16 N
Tỷ số P/E
15,07
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,06 T | 9,43% |
Chi phí hoạt động | 5,67 T | 5,83% |
Thu nhập ròng | 2,13 T | 1,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | -7,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 16,89 | 1,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 T | -6,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,34 T | 68,25% |
Tổng tài sản | 150,26 T | 22,74% |
Tổng nợ | 78,70 T | 20,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 T | 1,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |