Trang chủDEF • CVE
add
Defiance Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
104,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 828,18 N | 78,88% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -73,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -820,35 N | -113,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,20 Tr | 8.569,88% |
Tổng tài sản | 62,93 Tr | 42,15% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | 60,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -73,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -524,89 N | -51,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | -171,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,00 N | -89,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 Tr | -210,31% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | -151,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web