Trang chủDEFT • NASDAQ
add
DeFi Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 4,95 $
Số lượng trung bình
3,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -97,22 Tr | -2.259,92% |
Chi phí hoạt động | 16,90 Tr | — |
Thu nhập ròng | -136,27 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 140,17 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -559,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -113,57 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,39 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,32 T | — |
Tổng nợ | 1,30 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 327,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -300,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -136,27 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -106,29 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,83 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 270,03 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 4, 1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9