Trang chủDEI • NYSE
add
Douglas Emmett Inc
9,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,74 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:33:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,94 $
Mức chênh lệch một ngày
9,69 $ - 10,18 $
Phạm vi một năm
9,29 $ - 16,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T USD
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
110,21
Tỷ lệ cổ tức
7,80%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,43 Tr | 1,48% |
Chi phí hoạt động | 110,32 Tr | 2,34% |
Thu nhập ròng | -6,84 Tr | -670,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,74 | -661,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,78 Tr | -0,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 363,10 Tr | -30,47% |
Tổng tài sản | 9,29 T | -1,23% |
Tổng nợ | 5,81 T | 1,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,84 Tr | -670,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,16 Tr | -14,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,38 Tr | 9,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,47 Tr | 39,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,69 Tr | 32,04% |
Dòng tiền tự do | 53,11 Tr | 256,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
778