Trang chủDEI • NYSE
add
Douglas Emmett Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,52 $
Mức chênh lệch một ngày
10,41 $ - 10,64 $
Phạm vi một năm
10,41 $ - 18,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T USD
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
84,18
Tỷ lệ cổ tức
7,28%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,58 Tr | -0,33% |
Chi phí hoạt động | 111,98 Tr | 4,37% |
Thu nhập ròng | -10,85 Tr | -335,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,33 | -335,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -333,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,56 Tr | 2,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,29 Tr | -29,28% |
Tổng tài sản | 9,39 T | -0,70% |
Tổng nợ | 5,86 T | 1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,85 Tr | -335,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,77 Tr | 5,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,78 Tr | -80,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,39 Tr | 40,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,41 Tr | -8,84% |
Dòng tiền tự do | 103,73 Tr | 1,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
770