Trang chủDELT • LON
add
Deltic Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,00 GBX - 4,50 GBX
Phạm vi một năm
2,50 GBX - 7,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 Tr GBP
Số lượng trung bình
501,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 487,53 N | -94,99% |
Thu nhập ròng | -510,59 N | 94,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -457,10 N | 36,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 280,15 N | -92,49% |
Tổng tài sản | 3,35 Tr | -33,41% |
Tổng nợ | 3,33 Tr | 44,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,36 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -237,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -510,59 N | 94,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,51 N | 30,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,76 N | 70,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,11 N | -72,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -582,38 N | 37,01% |
Dòng tiền tự do | -332,86 N | -111,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
9