Trang chủDERIM • IST
add
Derimod Konfeksyn Aykkb Dr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
39,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
37,14 ₺ - 40,04 ₺
Phạm vi một năm
27,30 ₺ - 46,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T TRY
Số lượng trung bình
505,24 N
Tỷ số P/E
21,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | 11,24% |
Chi phí hoạt động | 253,57 Tr | 518,76% |
Thu nhập ròng | 62,77 Tr | 72,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,69 | 55,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,05 Tr | -108,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 607,57 Tr | 150,93% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 30,41% |
Tổng nợ | 1,16 T | 20,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 628,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,77 Tr | 72,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,64 Tr | 538,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,74 Tr | -33.855,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,48 Tr | 247,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 452,17 Tr | 488,80% |
Dòng tiền tự do | 271,85 Tr | 16.139,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
64