Trang chủDERIM • IST
add
Derimod Konfeksyn Aykkb Dr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
37,88 ₺
Mức chênh lệch một ngày
36,72 ₺ - 38,30 ₺
Phạm vi một năm
27,30 ₺ - 46,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T TRY
Số lượng trung bình
547,90 N
Tỷ số P/E
31,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | -13,89% |
Chi phí hoạt động | 86,40 Tr | 16,51% |
Thu nhập ròng | 6,94 Tr | -86,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,53 | -84,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,01 Tr | -45,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,33 Tr | -62,26% |
Tổng tài sản | 1,69 T | 25,31% |
Tổng nợ | 1,14 T | 15,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 545,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,94 Tr | -86,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,29 Tr | -137,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,22 N | -1.521,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,91 Tr | 156,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,01 Tr | -158,25% |
Dòng tiền tự do | -132,38 Tr | -1.179,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
64