Trang chủDESK3 • BVMF
add
Desktop SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,06 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,77 R$ - 14,99 R$
Phạm vi một năm
7,47 R$ - 18,51 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T BRL
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
22,25
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,58 Tr | 7,80% |
Chi phí hoạt động | 90,20 Tr | 2,09% |
Thu nhập ròng | 15,05 Tr | -32,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | -36,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | -1,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,39 Tr | 9,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,40 Tr | -62,48% |
Tổng tài sản | 3,73 T | -6,00% |
Tổng nợ | 2,31 T | -12,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,05 Tr | -32,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 181,03 Tr | 42,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,18 Tr | 68,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,09 Tr | -160,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -303,24 Tr | -174,68% |
Dòng tiền tự do | -830,62 N | 93,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
896