Trang chủDESN • SWX
add
Dottikon ES Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
377,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
372,00 CHF - 381,00 CHF
Phạm vi một năm
151,00 CHF - 386,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
5,21 T CHF
Số lượng trung bình
5,06 N
Tỷ số P/E
42,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,75 Tr | 24,95% |
Chi phí hoạt động | 40,36 Tr | 13,69% |
Thu nhập ròng | 23,82 Tr | 47,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,65 | 18,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,67 Tr | 45,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,88 Tr | 30,26% |
Tổng tài sản | 1,39 T | 8,18% |
Tổng nợ | 348,89 Tr | -4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,82 Tr | 47,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,81 Tr | 243,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,39 Tr | -7,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -346,00 N | -102,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -446,00 N | 96,05% |
Dòng tiền tự do | 769,50 N | 103,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
875