Trang chủDEV • ASX
add
Devex Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
934,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | -27,17% |
Thu nhập ròng | -2,91 Tr | 9,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,60 Tr | 23,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,16 Tr | 167,06% |
Tổng tài sản | 33,27 Tr | 76,05% |
Tổng nợ | 2,79 Tr | 16,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 599,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,91 Tr | 9,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,24 Tr | 41,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,13 N | -143,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,88 Tr | 139.376,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,52 Tr | 320,59% |
Dòng tiền tự do | -1,41 Tr | 35,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
4