Trang chủDEWA • IDX
add
Darma Henwa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
456,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
434,00 Rp - 464,00 Rp
Phạm vi một năm
83,00 Rp - 865,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
17,74 NT IDR
Số lượng trung bình
759,69 Tr
Tỷ số P/E
3,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 NT | 15,51% |
Chi phí hoạt động | -3,68 NT | -3.579,24% |
Thu nhập ròng | 4,07 NT | 58.977,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 233,45 | 50.650,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 NT | 2.366,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 NT | 359,02% |
Tổng tài sản | 16,73 NT | 90,03% |
Tổng nợ | 8,14 NT | 48,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,59 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 72,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 91,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,07 NT | 58.977,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,22 T | 252,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -198,32 T | 83,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 456,26 T | -63,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 414,96 T | 250,51% |
Dòng tiền tự do | 2,59 NT | 284,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.961