Trang chủDFLI • NASDAQ
add
Dragonfly Energy Holdings Corp
0,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,12%)+0,00100
0,87 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:58:29 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 3,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
104,77 Tr USD
Số lượng trung bình
22,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,97 Tr | 25,53% |
Chi phí hoạt động | 8,51 Tr | -4,29% |
Thu nhập ròng | -11,07 Tr | -63,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,33 | -30,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 Tr | 41,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 Tr | -52,14% |
Tổng tài sản | 73,84 Tr | -11,97% |
Tổng nợ | 95,42 Tr | 13,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -21,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,07 Tr | -63,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | -223,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,00 N | 49,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,67 Tr | 386,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 Tr | -66,72% |
Dòng tiền tự do | -2,58 Tr | -253,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
140