Trang chủDG • NYSE
add
Dollar General
131,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,58%)-0,77
131,07 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:34:54 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
135,95 $
Mức chênh lệch một ngày
131,13 $ - 135,98 $
Phạm vi một năm
77,52 $ - 158,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,02 T USD
Số lượng trung bình
3,02 Tr
Tỷ số P/E
19,25
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,91 T | 5,89% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | 8,27% |
Thu nhập ròng | 426,30 Tr | 122,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 14,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 22,08% |
Tổng tài sản | 30,96 T | -0,54% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,30 Tr | 122,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -684,81 Tr | -410,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,12 Tr | -125,83% |
Dòng tiền tự do | 563,17 Tr | 32,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1939
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194.200