Trang chủDGA • WSE
add
DGA SA
Giá đóng cửa hôm trước
25,60 zł
Mức chênh lệch một ngày
25,10 zł - 27,70 zł
Phạm vi một năm
15,50 zł - 30,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
30,40 Tr PLN
Số lượng trung bình
525,00
Tỷ số P/E
3,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 Tr | 105,39% |
Chi phí hoạt động | 316,00 N | -20,20% |
Thu nhập ròng | 5,73 Tr | 825,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 367,01 | 453,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -465,00 N | 20,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,77 Tr | 114,64% |
Tổng tài sản | 41,59 Tr | 120,09% |
Tổng nợ | 18,01 Tr | 381,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,73 Tr | 825,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | 17,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,09 Tr | 69,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -165,00 N | 81,73% |
Dòng tiền tự do | -1,00 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
24