Trang chủDGCO34 • BVMF
add
Dollar General
Giá đóng cửa hôm trước
29,43 R$
Mức chênh lệch một ngày
29,14 R$ - 29,14 R$
Phạm vi một năm
18,13 R$ - 34,56 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,02 T USD
Số lượng trung bình
285,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,91 T | 5,89% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | 8,27% |
Thu nhập ròng | 426,30 Tr | 122,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | 110,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 14,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 876,64 Tr | 13,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 22,08% |
Tổng tài sản | 30,96 T | -0,54% |
Tổng nợ | 22,45 T | -5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,30 Tr | 122,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 815,68 Tr | 1,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,99 Tr | 14,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -684,81 Tr | -410,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,12 Tr | -125,83% |
Dòng tiền tự do | 563,17 Tr | 32,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1939
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194.200