Trang chủDGICA • NASDAQ
add
Donegal Group Inc Class A
16,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,98 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,97 $
Mức chênh lệch một ngày
16,97 $ - 17,31 $
Phạm vi một năm
16,43 $ - 21,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
617,88 Tr USD
Số lượng trung bình
125,30 N
Tỷ số P/E
7,88
Tỷ lệ cổ tức
4,30%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 240,14 Tr | -3,93% |
Chi phí hoạt động | 290,83 N | 14,13% |
Thu nhập ròng | 17,19 Tr | -28,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | -25,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | -27,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,72 Tr | -29,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,50 Tr | -15,47% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 2,17% |
Tổng nợ | 1,75 T | -2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,19 Tr | -28,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,97 Tr | -64,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,25 Tr | 20,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 Tr | -107,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,79 Tr | -148,55% |
Dòng tiền tự do | -1,97 Tr | -111,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
831