Trang chủDGL • NZE
add
Delegat Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 3,80 $
Phạm vi một năm
3,60 $ - 4,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
385,31 Tr NZD
Số lượng trung bình
10,38 N
Tỷ số P/E
6,47
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,79 Tr | 0,52% |
Chi phí hoạt động | 18,80 Tr | 1,11% |
Thu nhập ròng | 11,40 Tr | 82,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,70 | 81,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,76 Tr | 5,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,40 Tr | 100,92% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 0,97% |
Tổng nợ | 544,12 Tr | -5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 592,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,40 Tr | 82,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,17 Tr | -17,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,67 Tr | 65,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,90 Tr | 0,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,89 Tr | 735,49% |
Dòng tiền tự do | 7,30 Tr | 189,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
468