Trang chủDGR1R • RSE
add
DelfinGroup AS
Giá đóng cửa hôm trước
1,31 €
Phạm vi một năm
1,10 € - 1,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
59,83 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
RSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,05 Tr | 14,72% |
Chi phí hoạt động | 5,30 Tr | 4,54% |
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 21,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,10 | 6,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | -49,48% |
Tổng tài sản | 157,34 Tr | 26,39% |
Tổng nợ | 129,59 Tr | 28,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 21,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,68 Tr | -160,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -829,73 N | -96,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,96 Tr | 66,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -553,95 N | -146,48% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
388