Trang chủDGTEF • OTCMKTS
add
Digital Asset Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,0089 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
24,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,50 N | 164,53% |
Chi phí hoạt động | 164,68 N | 210,72% |
Thu nhập ròng | -228,34 N | -180,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,40 N | -535,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,66 N | 141,61% |
Tổng tài sản | 366,55 N | -53,23% |
Tổng nợ | 1,34 Tr | -21,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -972,20 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -103,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -228,34 N | -180,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,73 N | -1.491,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,73 N | -2.825,61% |
Dòng tiền tự do | 105,87 N | 224,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web