Trang chủDGWG • IDX
add
Delta Giri Wacana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
362,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
362,00 Rp - 372,00 Rp
Phạm vi một năm
316,00 Rp - 575,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,15 NT IDR
Số lượng trung bình
15,34 Tr
Tỷ số P/E
9,63
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 NT | 56,23% |
Chi phí hoạt động | 176,85 T | 9,01% |
Thu nhập ròng | 115,53 T | 35,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,69 | -13,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,42 T | 49,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,54 T | 105,36% |
Tổng tài sản | 4,04 NT | 38,85% |
Tổng nợ | 2,95 NT | 38,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,53 T | 35,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,29 T | 137,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,10 T | 78,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,98 T | -177,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,22 T | 354,85% |
Dòng tiền tự do | 37,78 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
853