Trang chủDGWR • OTCMKTS
add
Deep Green Waste & Recycling Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 N USD
Số lượng trung bình
46,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,92 N | -28,45% |
Chi phí hoạt động | 414,73 N | 26,38% |
Thu nhập ròng | -227,86 N | -2.033,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,03 | -2.881,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -163,89 N | -1.549,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 776,86 N | -45,44% |
Tổng nợ | 5,00 Tr | 5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -227,86 N | -2.033,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,59 N | -136,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,67 N | -91,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,63 N | 99,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,55 N | 65,34% |
Dòng tiền tự do | -121,42 N | -154,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11