Trang chủDGXX • NASDAQ
add
Digi Power X Inc
2,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,72%)+0,020
2,81 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 19:49:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 $
Mức chênh lệch một ngày
2,52 $ - 2,81 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 6,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
265,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,15 Tr | -11,23% |
Chi phí hoạt động | 3,67 Tr | -29,74% |
Thu nhập ròng | 302,79 N | 104,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,72 | 105,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 Tr | -166,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,21 Tr | 955,72% |
Tổng tài sản | 51,27 Tr | 32,77% |
Tổng nợ | 7,11 Tr | -38,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,79 N | 104,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,83 Tr | -5,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,61 Tr | -512,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,37 Tr | 339,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,93 Tr | 305,76% |
Dòng tiền tự do | -14,98 Tr | -1.041,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16