Trang chủDHB • CVE
add
Delivra Health Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 Tr | -11,66% |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | -26,74% |
Thu nhập ròng | -411,00 N | 49,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,89 | 42,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -450,00 N | -40,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 Tr | -16,17% |
Tổng tài sản | 8,04 Tr | -4,93% |
Tổng nợ | 4,24 Tr | 2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -411,00 N | 49,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 233,00 N | 169,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 N | 50,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,00 N | -119,83% |
Dòng tiền tự do | 134,88 N | 88,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27