Trang chủDHC • NASDAQ
add
Diversified Healthcare Trust
6,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,93 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:02:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,25 $
Mức chênh lệch một ngày
6,75 $ - 7,17 $
Phạm vi một năm
2,00 $ - 7,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T USD
Số lượng trung bình
2,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 379,57 Tr | -0,01% |
Chi phí hoạt động | 74,54 Tr | -2,25% |
Thu nhập ròng | -21,22 Tr | 75,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,59 | 75,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 76,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,92 Tr | -22,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,41 Tr | -27,10% |
Tổng tài sản | 4,36 T | -15,10% |
Tổng nợ | 2,70 T | -15,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,22 Tr | 75,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,11 Tr | -210,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 207,42 Tr | 413,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -275,13 Tr | -332,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,82 Tr | 21,27% |
Dòng tiền tự do | 268,24 Tr | 307,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web