Trang chủDIC • VIE
add
BRANICKS Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 €
Mức chênh lệch một ngày
1,42 € - 1,44 €
Phạm vi một năm
1,37 € - 2,21 €
Giá trị vốn hóa thị trường
123,86 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,87 Tr | -20,44% |
Chi phí hoạt động | 191,14 Tr | 290,26% |
Thu nhập ròng | -113,44 Tr | -327,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -214,54 | -437,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,88 Tr | -40,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,06 Tr | -42,76% |
Tổng tài sản | 3,06 T | -26,36% |
Tổng nợ | 2,11 T | -24,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 950,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,44 Tr | -327,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 608,00 N | -97,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 219,37 Tr | -37,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -189,00 Tr | 36,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,98 Tr | -60,40% |
Dòng tiền tự do | 157,34 Tr | -53,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
266