Trang chủDIFI • TLV
add
Direct Finance of Direct Group 2006 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52.170,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
51.210,00 ILA - 53.570,00 ILA
Phạm vi một năm
44.770,00 ILA - 62.720,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T ILS
Số lượng trung bình
8,87 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
5,34%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,64 Tr | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 368,42 Tr | 19,87% |
Thu nhập ròng | 24,37 Tr | -27,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | -30,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,44 Tr | -17,84% |
Tổng tài sản | 10,37 T | 21,02% |
Tổng nợ | 8,95 T | 24,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,37 Tr | -27,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 384,89 Tr | 858,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,82 Tr | 27,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -376,23 Tr | -717,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,17 Tr | 48,36% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 2006
Trang web
Nhân viên
655