Trang chủDIG • WSE
add
Digital Network SA
Giá đóng cửa hôm trước
156,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
154,60 zł - 158,20 zł
Phạm vi một năm
50,00 zł - 169,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
661,28 Tr PLN
Số lượng trung bình
10,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,88 Tr | 12,13% |
Chi phí hoạt động | 2,37 Tr | -1,63% |
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | 26,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,57 | 12,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,34 Tr | 17,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,57 Tr | 77,28% |
Tổng tài sản | 98,45 Tr | 7,22% |
Tổng nợ | 37,81 Tr | -0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | 26,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,87 Tr | -16,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,89 Tr | 878,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,59 Tr | 0,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,16 Tr | 35,68% |
Dòng tiền tự do | 7,14 Tr | 16,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
19